Đứt từng khúc ruột

Direct English translation

The intestines break into pieces.

Equivalent English version

To be heartbroken

Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái đau đớn, xót xa hoặc lo lắng, giày vò trong lòng đến mức tột độ. Thường dùng để nhấn mạnh nỗi khổ tâm rất sâu sắc trước một cảnh ngộ hay sự việc.
English explanation
Describes extreme anguish, heartbreak, or tormenting anxiety. It is used to emphasize very deep inner suffering caused by a situation or event.